sa đì
Học thuậtThân thiện
Một người đàn ông lớn tuổi đang ngồi trên ghế với vẻ mặt khó chịu vì bệnh sa đì.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bệnh lý: Chỉ tình trạng bệnh lý ở nam giới, trong đó bìu (bao da chứa tinh hoàn) bị sưng to và sa xuống một cách bất thường. Đây là một thuật ngữ y học cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông lão mắc chứng sa đì, đi lại rất khó khăn.
- Trong y học cổ truyền, có nhiều bài thuốc nam chữa bệnh sa đì.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, tục ngữ: Từ này đôi khi được dùng trong các câu nói dân gian hoặc văn học để ám chỉ sự nặng nề, ì ạch hoặc một gánh nặng.
- Công việc cứ như sa đì, kéo lê mãi không xong. (Công việc cứ ì ạch, kéo dài mãi không hoàn thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Thoát vị bẹn: Thuật ngữ y học hiện đại, có thể bao hàm hoặc liên quan đến một số triệu chứng tương tự "sa đì".
- Tràng hạt: Một tên gọi dân gian khác chỉ tình trạng bìu to và sa xuống.
Từ đồng nghĩa
- Orchiocèle: Tên gọi trong tiếng Pháp, là từ chuyên môn tương đương.
- Orchiocele: Tên gọi trong tiếng Anh, là từ chuyên môn tương đương.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "Sa đì" là một từ cũ, chủ yếu được dùng trong y học cổ truyền hoặc văn học. Trong ngôn ngữ y khoa hiện đại và giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các thuật ngữ chính xác hơn như "thoát vị bẹn", "tràn dịch màng tinh hoàn", v.v. tùy theo chẩn đoán cụ thể.
- Tính chất: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, mang tính chất mô tả bệnh lý.
Một người đàn ông lớn tuổi đang ngồi trên ghế với vẻ mặt khó chịu vì bệnh sa đì.
- Bệnh hạ nang to ra và sa xuống.